Cập nhật theo Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi)

Vốn điều lệ tối thiểu khi thành lập công ty 2026 - Toàn bộ quy định mới nhất

08/04/2026 Phạm Thị Huyền 10 phút đọc Thành lập DN

Khi thành lập công ty, một trong những câu hỏi đầu tiên mà các chủ doanh nghiệp thường đặt ra là: "Vốn điều lệ tối thiểu là bao nhiêu? Tôi nên đăng ký bao nhiêu?". Bài viết này sẽ giải đáp toàn bộ thắc mắc về vốn điều lệ theo quy định pháp luật mới nhất 2026, kèm theo lời khuyên thực tế từ kinh nghiệm hơn 10 năm tư vấn của Kế toán thuế Phạm Huyền.

1. Vốn điều lệ là gì?

Vốn điều lệ là tổng giá trị tài sản (tiền mặt, tài sản hữu hình, tài sản vô hình) mà các thành viên/cổ đông cam kết góp vào công ty và được ghi trong Điều lệ công ty khi thành lập. Đây là cơ sở để xác định tỷ lệ sở hữu, quyền lợi và nghĩa vụ của từng thành viên/cổ đông.

Khác với vốn pháp định (mức vốn tối thiểu BẮT BUỘC theo quy định cho một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện), vốn điều lệ là mức vốn do doanh nghiệp tự quyết định phù hợp với khả năng tài chính và quy mô kinh doanh.

Phân biệt vốn điều lệ và vốn pháp định

Vốn điều lệ: Do doanh nghiệp tự đăng ký, áp dụng cho tất cả công ty.

Vốn pháp định: Do pháp luật quy định, chỉ áp dụng cho ngành nghề kinh doanh có điều kiện (ngân hàng, bảo hiểm, kinh doanh bất động sản, dịch vụ bảo vệ...).

2. Vốn điều lệ tối thiểu cho từng loại hình doanh nghiệp

Theo Luật Doanh nghiệp 2020 (vẫn có hiệu lực đến 2026), KHÔNG có quy định về mức vốn điều lệ tối thiểu cho hầu hết các loại hình doanh nghiệp thông thường. Cụ thể:

Loại hình DN Vốn điều lệ tối thiểu Ghi chú
Công ty TNHH 1 thành viên Không quy định Tự quyết định
Công ty TNHH 2+ thành viên Không quy định Tự quyết định
Công ty Cổ phần Không quy định Tối thiểu 3 cổ đông sáng lập
Doanh nghiệp tư nhân Không quy định Chủ sở hữu chịu trách nhiệm vô hạn
Hộ kinh doanh Không quy định Khai báo theo doanh thu thực tế

Tuy nhiên, một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện sẽ có quy định vốn pháp định cụ thể.

3. Các ngành nghề có quy định vốn pháp định bắt buộc

Dưới đây là danh sách một số ngành nghề phổ biến có yêu cầu vốn pháp định tối thiểu:

Ngành nghề Vốn pháp định Căn cứ pháp lý
Kinh doanh bất động sản 20 tỷ đồng Luật Kinh doanh BĐS 2014
Ngân hàng thương mại 3.000 tỷ đồng Nghị định 86/2019/NĐ-CP
Bảo hiểm phi nhân thọ 300-400 tỷ đồng Luật Kinh doanh Bảo hiểm
Bảo hiểm nhân thọ 600-1.000 tỷ đồng Luật Kinh doanh Bảo hiểm
Dịch vụ kiểm toán 5 tỷ đồng Luật Kiểm toán độc lập
Dịch vụ bảo vệ 2 tỷ đồng Nghị định 96/2016/NĐ-CP
Sản xuất phim 1 tỷ đồng Luật Điện ảnh
Kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế 80.000 USD Nghị định 87/2009/NĐ-CP

Lưu ý quan trọng

Nếu kinh doanh ngành nghề có vốn pháp định mà đăng ký vốn điều lệ thấp hơn mức quy định, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp sẽ bị từ chối. Hãy kiểm tra kỹ ngành nghề trước khi đăng ký để tránh mất thời gian.

4. Vốn điều lệ ảnh hưởng gì đến doanh nghiệp?

4.1. Ảnh hưởng đến thuế môn bài

Mức thuế môn bài hàng năm phụ thuộc vào vốn điều lệ đăng ký:

Vốn điều lệ Thuế môn bài/năm
Trên 10 tỷ đồng 3.000.000đ
Từ 10 tỷ đồng trở xuống 2.000.000đ
Văn phòng đại diện, chi nhánh, địa điểm kinh doanh 1.000.000đ

4.2. Ảnh hưởng đến uy tín và năng lực tài chính

Vốn điều lệ là một trong những tiêu chí mà đối tác, ngân hàng, khách hàng đánh giá năng lực tài chính của doanh nghiệp. Đăng ký vốn quá thấp có thể khiến doanh nghiệp:

  • Khó vay vốn ngân hàng (ngân hàng thường yêu cầu vốn điều lệ nhất định)
  • Khó tham gia đấu thầu các dự án lớn (nhiều gói thầu yêu cầu vốn điều lệ tối thiểu)
  • Khó ký hợp đồng với khách hàng/đối tác lớn
  • Bị đối tác đánh giá là "công ty nhỏ", thiếu uy tín

4.3. Ảnh hưởng đến trách nhiệm pháp lý

Đối với Công ty TNHH và Cổ phần, các thành viên/cổ đông chỉ chịu trách nhiệm pháp lý trong phạm vi vốn điều lệ đã góp. Vốn điều lệ càng cao, mức "rủi ro" bạn chấp nhận càng lớn nếu công ty phá sản.

5. Nên đăng ký vốn điều lệ bao nhiêu là hợp lý?

Dựa trên kinh nghiệm tư vấn cho hơn 500 doanh nghiệp, chúng tôi khuyến nghị mức vốn điều lệ phù hợp theo từng loại hình kinh doanh:

Quy mô / Ngành nghề Vốn điều lệ khuyến nghị Lý do
Hộ kinh doanh, cửa hàng nhỏ 50 - 200 triệu Đủ thể hiện năng lực, tiết kiệm thuế môn bài
DN dịch vụ, tư vấn nhỏ 500 triệu - 1 tỷ Phù hợp ký hợp đồng tầm trung
DN thương mại, sản xuất 1 - 3 tỷ Tăng độ tin cậy với đối tác
DN xuất nhập khẩu 2 - 5 tỷ Cần để mở L/C, vay tín chấp
DN xây dựng, nhà thầu 5 - 20 tỷ Đủ điều kiện đấu thầu các dự án
DN bất động sản 20 tỷ trở lên Bắt buộc theo luật

Mẹo từ chuyên gia

Đăng ký vừa đủ - tránh đăng ký quá cao: Nhiều chủ doanh nghiệp vì muốn "thể hiện" mà đăng ký vốn điều lệ rất cao (5-10 tỷ) trong khi khả năng tài chính chỉ vài trăm triệu. Sau 90 ngày không góp đủ sẽ bị xử phạt 20-100 triệu đồng và buộc giảm vốn.

6. Quy định về thời hạn góp vốn điều lệ

Theo Điều 47 Luật Doanh nghiệp 2020, các thành viên/cổ đông phải góp đủ vốn đã cam kết trong thời hạn:

  • 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
  • Đối với tài sản hữu hình (bất động sản, máy móc): có thể có thời gian dài hơn theo thỏa thuận

Nếu hết thời hạn mà chưa góp đủ vốn:

  • Phải đăng ký giảm vốn điều lệ bằng số vốn thực tế đã góp
  • Bị xử phạt hành chính từ 20.000.000 - 100.000.000 đồng theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP
  • Thành viên/cổ đông chưa góp đủ sẽ mất quyền tương ứng phần vốn chưa góp

7. Có thể tăng/giảm vốn điều lệ sau khi thành lập không?

Có thể. Doanh nghiệp được phép thay đổi vốn điều lệ trong quá trình hoạt động:

Tăng vốn điều lệ

Doanh nghiệp có thể tăng vốn điều lệ bằng các hình thức:

  • Thành viên/cổ đông hiện hữu góp thêm vốn
  • Tiếp nhận thêm thành viên/cổ đông mới
  • Phát hành thêm cổ phần (đối với CTCP)
  • Chuyển đổi từ lợi nhuận sau thuế thành vốn điều lệ

Giảm vốn điều lệ

Doanh nghiệp có thể giảm vốn điều lệ trong các trường hợp:

  • Hoàn trả một phần vốn góp cho thành viên (chỉ sau 2 năm hoạt động)
  • Mua lại cổ phần (CTCP)
  • Vốn điều lệ không được góp đủ trong thời hạn 90 ngày

Mọi thay đổi vốn điều lệ đều phải thông báo với Sở Kế hoạch & Đầu tư trong 10 ngày làm việc.

Cần tư vấn về vốn điều lệ phù hợp?

Đội ngũ chuyên gia 10+ năm kinh nghiệm sẽ giúp bạn xác định mức vốn điều lệ tối ưu cho doanh nghiệp - vừa đủ uy tín, vừa tiết kiệm thuế.

Tư vấn MIỄN PHÍ ngay

8. Câu hỏi thường gặp

Vốn điều lệ tối thiểu khi thành lập công ty TNHH là bao nhiêu?

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty TNHH KHÔNG có quy định mức vốn điều lệ tối thiểu (trừ một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện). Doanh nghiệp tự quyết định mức vốn điều lệ phù hợp.

Có phải nộp đủ vốn điều lệ ngay khi thành lập không?

Không. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, thành viên/cổ đông phải góp đủ vốn điều lệ trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Quá hạn mà chưa góp đủ phải đăng ký giảm vốn điều lệ.

Đăng ký vốn điều lệ bao nhiêu là hợp lý?

Tùy quy mô và ngành nghề: Doanh nghiệp nhỏ thường đăng ký 100-500 triệu đồng. Doanh nghiệp vừa: 500 triệu - 2 tỷ đồng. Doanh nghiệp lớn: trên 2 tỷ đồng. Lưu ý: vốn điều lệ ảnh hưởng đến mức thuế môn bài hàng năm và uy tín doanh nghiệp.

Vốn điều lệ có cần chứng minh khi thành lập không?

Không. Khi nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, bạn chỉ cần kê khai vốn điều lệ trong tờ khai. Việc chứng minh sẽ thực hiện sau 90 ngày khi cơ quan thuế hoặc kiểm tra đột xuất.

9. Kết luận

Vốn điều lệ là yếu tố quan trọng khi thành lập doanh nghiệp, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh từ thuế, uy tín đến trách nhiệm pháp lý. Mặc dù luật không quy định mức tối thiểu cho hầu hết loại hình DN thông thường, bạn vẫn cần cân nhắc kỹ để đăng ký mức vốn phù hợp với nhu cầu thực tế.

Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào về vốn điều lệ hoặc quy trình thành lập công ty, hãy liên hệ Kế toán thuế Phạm Huyền để được tư vấn miễn phí. Bạn có thể tham khảo thêm bài viết về thủ tục thành lập công ty tại Sóc Sơn hoặc xem bảng giá dịch vụ kế toán trọn gói của chúng tôi.